比分
3 - 1
已完赛
统计数据
  越南女足 泰国女足
点球 0 0
进攻 183 141
红牌 0 0
射偏 7 6
控球率 51 49
黄牌 1 1
射正 5 5
危险进攻 85 79
角球 3 4
射门 2 0
高分球员
球员分析
球员 进球 助攻 射门 抢断 过人 解围 关键传球 失误 黄牌 红牌
梁氏秋通 Luong Thi Thu Thuong 0 0 0 4 0 3 0 5 0 0
阮氏竹香 Nguyễn Thị Trúc Huong 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0
阮氏清芽 Nguyễn Thị Thanh Nhã 0 0 1 0 0 0 0 5 0 0
颜氏文苏 Ngân Thị Vạn Sự 0 0 1 3 0 0 0 4 0 0
阮氏文 Nguyen Thi Van 0 1 3 2 3 1 3 12 0 0
章氏娇 Chuong Thi Kieu 0 0 0 1 0 7 1 10 0 0
黄茹 Huỳnh Như 1 0 3 0 1 0 3 11 0 0
黎氏艳眉 Lê Thị Diễm My 0 0 0 2 0 5 0 7 0 0
阮氏碧翠 Nguyen Thi Bich Thuy 1 1 2 2 1 1 3 9 0 0
范海燕 Pham Hai Yen 1 0 1 0 0 0 0 12 0 0
蔡氏邵 Thai Thi Thao 0 0 3 2 0 0 2 13 0 0
陈氏缘 Tran Thi Duyen 0 0 0 1 0 2 0 7 0 0
陈氏海灵 Trần Thị Hải Linh 0 0 0 2 1 0 0 6 0 0
陈氏秋 Trần Thị Thu 0 0 0 1 0 5 0 12 1 0
陈氏金清 Tran Thi Kim Thanh 0 0 0 0 0 2 0 6 0 0
杨氏文 Duong Thi Van 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
黄氏鸾 Hoang Thi Loan 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
孔氏恒 Khổng Thị Hằng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
郭图安 Quách Thu Em 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
阮氏春雪 Nguyen Thi Tuyet Dung 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
阮氏美英 Nguyễn Thị Mỹ Anh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
球队分析
51%
控球率
49%
进球
3
1
抢断
23
30
犯规
6
8
有效阻挡
2
0
解围
26
33
传中球
12
7
传中球成功
3
1
过人
12
17
过人成功
8
6
1对1拼抢
91
91
1对1拼抢成功
43
48
快攻进球
0
0
快攻射门
0
0
快攻
0
0
任意球得分
0
0
任意球
0
0
进球
3
1
击中门框
0
0
拦截
8
7
关键传球
12
6
长传
70
67
成功长传
19
25
越位
0
2
传球
442
424
传球成功
358
336
点球
0
0
丢失球权
141
146
红牌
0
0
射门
14
11
射正
5
5
被侵犯
5
7
两黄变红
0
0
黄牌
1
1